宴会
Âm Hán Việt: yến hội
宴会 nghĩa là yến hội, tiệc rượu, tiệc, đám tiệc.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- yến hội
- tiệc rượu
- tiệc
- đám tiệc
Chiết tự 宴会: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
宴会 nghĩa là gì?
宴会 dịch sang tiếng Việt là yến hội, tiệc rượu, tiệc, đám tiệc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 宴会 đọc thế nào?
宴会 đọc theo âm Hán Việt là yến hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 宴会
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 宴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 宴安鸩毒chơi bời hưởng lạc khác nào uống rượu độc tự sát
- 宴席yến hội
- 宴会厅yến hội sảnh
- 宴会场的气氛không khí của buổi yến hội
- 宴会厅内bên trong phòng yến hội
- 宴会厅里面bên trong phòng yến hội
- 宴会厅里面的bên trong phòng yến hội
- 宴会不参加không tham gia yến hội
- 宴会气氛bầu không khí yến hội
- 宴上bữa tiệc
- 宴会厅中trong phòng yến hội
- 宴会厅的中间giữa phòng yến hội
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.