Đến nội dung chính

客籍

Âm Hán Việt: khách tịch

客籍 nghĩa là trú quán, ngụ cư, dân định cư, dân nhập cư, người vùng khác đến ở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trú quán
  • ngụ cư
  • dân định cư
  • dân nhập cư
  • người vùng khác đến ở

Chiết tự 客籍: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 客khách — khách
  • 籍tịch — tịch

Câu hỏi thường gặp

客籍 nghĩa là gì?

客籍 dịch sang tiếng Việt là trú quán, ngụ cư, dân định cư, dân nhập cư, người vùng khác đến ở. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 客籍 đọc thế nào?

客籍 đọc theo âm Hán Việt là khách tịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 客籍

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 客 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.