Đến nội dung chính

审判

Âm Hán Việt: thẩm phán

审判 nghĩa là thẩm lí và phán quyết, xét xử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thẩm lí và phán quyết
  • xét xử

Chiết tự 审判: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 审thẩm — tra xét, thẩm, tường tận
  • 判phán — phán, xử

Câu hỏi thường gặp

审判 nghĩa là gì?

审判 dịch sang tiếng Việt là thẩm lí và phán quyết, xét xử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 审判 đọc thế nào?

审判 đọc theo âm Hán Việt là thẩm phán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 审判

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 审 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.