Đến nội dung chính

宠物排行榜

Âm Hán Việt: sủng vật bài hành bảng

宠物排行榜 nghĩa là bảng xếp hạng sủng vật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bảng xếp hạng sủng vật

Chiết tự 宠物排行榜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宠sủng — sủng, cưng chìu
  • 物vật — vật
  • 排bài — sắp xếp, bài, đứng hàng
  • 行hành — đi, được
  • 榜bảng — bảng

Câu hỏi thường gặp

宠物排行榜 nghĩa là gì?

宠物排行榜 dịch sang tiếng Việt là bảng xếp hạng sủng vật.

Âm Hán Việt của 宠物排行榜 đọc thế nào?

宠物排行榜 đọc theo âm Hán Việt là sủng vật bài hành bảng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宠物排行榜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.