Đến nội dung chính

实践

Âm Hán Việt: thực tiễn

实践 nghĩa là thực tế, thực tiễn, thực hành, thực hiện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thực tế
  • thực tiễn
  • thực hành
  • thực hiện

Chiết tự 实践: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 实thực — thực, chân thực
  • 践tiễn — giẫm đạp

Câu hỏi thường gặp

实践 nghĩa là gì?

实践 dịch sang tiếng Việt là thực tế, thực tiễn, thực hành, thực hiện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 实践 đọc thế nào?

实践 đọc theo âm Hán Việt là thực tiễn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 实践

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 实 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.