Đến nội dung chính

宙斯盾

Âm Hán Việt: trụ tư thuẫn

宙斯盾 nghĩa là Aegis.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Aegis

Chiết tự 宙斯盾: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宙trụ — trụ
  • 斯tư — tư
  • 盾thuẫn — thuẫn, lá chắn

Câu hỏi thường gặp

宙斯盾 nghĩa là gì?

宙斯盾 dịch sang tiếng Việt là Aegis.

Âm Hán Việt của 宙斯盾 đọc thế nào?

宙斯盾 đọc theo âm Hán Việt là trụ tư thuẫn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宙斯盾

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.