Đến nội dung chính

完整

Âm Hán Việt: hoàn chỉnh

完整 nghĩa là nguyên vẹn, hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn vẹn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nguyên vẹn
  • hoàn chỉnh
  • đầy đủ
  • toàn vẹn

Chiết tự 完整: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 完hoàn — hết, hoàn
  • 整chỉnh — cả, chỉnh, đều

Câu hỏi thường gặp

完整 nghĩa là gì?

完整 dịch sang tiếng Việt là nguyên vẹn, hoàn chỉnh, đầy đủ, toàn vẹn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 完整 đọc thế nào?

完整 đọc theo âm Hán Việt là hoàn chỉnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 完整

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 完 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.