Đến nội dung chính

宇宙中的黑洞

Âm Hán Việt: vũ trụ trung đích hắc động

宇宙中的黑洞 nghĩa là lỗ đen(black hole)trong vũ trụ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lỗ đen(black hole)trong vũ trụ

Chiết tự 宇宙中的黑洞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宇vũ — vũ
  • 宙trụ — trụ
  • 中trung — trung
  • 的đích
  • 黑hắc — hắc, màu đen
  • 洞động — động

Câu hỏi thường gặp

宇宙中的黑洞 nghĩa là gì?

宇宙中的黑洞 dịch sang tiếng Việt là lỗ đen(black hole)trong vũ trụ.

Âm Hán Việt của 宇宙中的黑洞 đọc thế nào?

宇宙中的黑洞 đọc theo âm Hán Việt là vũ trụ trung đích hắc động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宇宙中的黑洞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.