Đến nội dung chính

宅心仁厚

Âm Hán Việt: trạch tâm nhân hậu

宅心仁厚 nghĩa là trạch tâm nhân hậu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trạch tâm nhân hậu

Chiết tự 宅心仁厚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宅trạch — chỗ ở
  • 心tâm — tâm
  • 仁nhân — nhân
  • 厚hậu — dày, hậu, dầy

Câu hỏi thường gặp

宅心仁厚 nghĩa là gì?

宅心仁厚 dịch sang tiếng Việt là trạch tâm nhân hậu.

Âm Hán Việt của 宅心仁厚 đọc thế nào?

宅心仁厚 đọc theo âm Hán Việt là trạch tâm nhân hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宅心仁厚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.