Đến nội dung chính

宁县丞

Âm Hán Việt: ninh huyện thừa

宁县丞 nghĩa là Trữ Huyện thừa, Trữ huyện thừa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Trữ Huyện thừa
  • Trữ huyện thừa

Chiết tự 宁县丞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宁ninh — yên tĩnh
  • 县huyện — huyện
  • 丞thừa — thừa

Câu hỏi thường gặp

宁县丞 nghĩa là gì?

宁县丞 dịch sang tiếng Việt là Trữ Huyện thừa, Trữ huyện thừa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 宁县丞 đọc thế nào?

宁县丞 đọc theo âm Hán Việt là ninh huyện thừa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宁县丞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.