Đến nội dung chính

孺子可教

Âm Hán Việt: nhụ tử khả giáo

孺子可教 nghĩa là trẻ nhỏ dễ dạy, trẻ con dễ dạy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trẻ nhỏ dễ dạy
  • trẻ con dễ dạy

Chiết tự 孺子可教: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 孺nhụ — nhụ
  • 子tử — con
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 教giáo — dạy

Câu hỏi thường gặp

孺子可教 nghĩa là gì?

孺子可教 dịch sang tiếng Việt là trẻ nhỏ dễ dạy, trẻ con dễ dạy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 孺子可教 đọc thế nào?

孺子可教 đọc theo âm Hán Việt là nhụ tử khả giáo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 孺子可教

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 孺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.