Đến nội dung chính

學校裡的學生

Âm Hán Việt: học giáo lý đích học sinh

學校裡的學生 nghĩa là học sinh trong trường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • học sinh trong trường

Chiết tự 學校裡的學生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 學học — học
  • 校giáo — trường học
  • 裡lý — bên trong
  • 的đích
  • 學học — học
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

學校裡的學生 nghĩa là gì?

學校裡的學生 dịch sang tiếng Việt là học sinh trong trường.

Âm Hán Việt của 學校裡的學生 đọc thế nào?

學校裡的學生 đọc theo âm Hán Việt là học giáo lý đích học sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 學校裡的學生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 學 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.