Đến nội dung chính

学前期

Âm Hán Việt: học tiền kỳ

学前期 nghĩa là giai đoạn mầm non, giai đoạn mẫu giáo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giai đoạn mầm non
  • giai đoạn mẫu giáo

Chiết tự 学前期: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 学học — học
  • 前tiền — trước, tiền
  • 期kỳ — thời hạn, kỳ

Câu hỏi thường gặp

学前期 nghĩa là gì?

学前期 dịch sang tiếng Việt là giai đoạn mầm non, giai đoạn mẫu giáo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 学前期 đọc thế nào?

学前期 đọc theo âm Hán Việt là học tiền kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 学前期

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 学 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.