Đến nội dung chính

孤掌难鸣

Âm Hán Việt: cô chưởng nan minh

孤掌难鸣 nghĩa là cô chưởng nan minh, một cây làm chẳng nên non, sức một người chẳng làm nên việc gì, một bàn tay không vỗ nên tiếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cô chưởng nan minh
  • một cây làm chẳng nên non
  • sức một người chẳng làm nên việc gì
  • một bàn tay không vỗ nên tiếng

Chiết tự 孤掌难鸣: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 孤cô — cô
  • 掌chưởng — chưởng, tay
  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 鸣minh — kêu, minh

Câu hỏi thường gặp

孤掌难鸣 nghĩa là gì?

孤掌难鸣 dịch sang tiếng Việt là cô chưởng nan minh, một cây làm chẳng nên non, sức một người chẳng làm nên việc gì, một bàn tay không vỗ nên tiếng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 孤掌难鸣 đọc thế nào?

孤掌难鸣 đọc theo âm Hán Việt là cô chưởng nan minh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 孤掌难鸣

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 孤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.