Đến nội dung chính

孝敬费

Âm Hán Việt: hiếu kính phí

孝敬费 nghĩa là hiếu kính phí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hiếu kính phí

Chiết tự 孝敬费: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 孝hiếu — hiếu
  • 敬kính — kính, tôn kính
  • 费phí — phí

Câu hỏi thường gặp

孝敬费 nghĩa là gì?

孝敬费 dịch sang tiếng Việt là hiếu kính phí.

Âm Hán Việt của 孝敬费 đọc thế nào?

孝敬费 đọc theo âm Hán Việt là hiếu kính phí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 孝敬费

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 孝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.