Đến nội dung chính

孜孜不倦的

Âm Hán Việt: tư tư bất quyện đích

孜孜不倦的 nghĩa là tư tư bất quyện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tư tư bất quyện

Chiết tự 孜孜不倦的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 孜tư — tư
  • 孜tư — tư
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 倦quyện — mệt mỏi
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

孜孜不倦的 nghĩa là gì?

孜孜不倦的 dịch sang tiếng Việt là tư tư bất quyện.

Âm Hán Việt của 孜孜不倦的 đọc thế nào?

孜孜不倦的 đọc theo âm Hán Việt là tư tư bất quyện đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 孜孜不倦的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 孜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.