Đến nội dung chính

嫡出自居

Âm Hán Việt: đích xuất tự cư

嫡出自居 nghĩa là tự cho mình là cậu ấm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tự cho mình là cậu ấm

Chiết tự 嫡出自居: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嫡đích — đích
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 自tự — từ
  • 居cư — cư trú

Câu hỏi thường gặp

嫡出自居 nghĩa là gì?

嫡出自居 dịch sang tiếng Việt là tự cho mình là cậu ấm.

Âm Hán Việt của 嫡出自居 đọc thế nào?

嫡出自居 đọc theo âm Hán Việt là đích xuất tự cư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嫡出自居

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嫡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.