Đến nội dung chính

嫌疑人名单

Âm Hán Việt: hiềm nghi nhân danh đơn

嫌疑人名单 nghĩa là danh sách người hiềm nghi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • danh sách người hiềm nghi

Chiết tự 嫌疑人名单: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嫌hiềm — ngại
  • 疑nghi — nghi, nghi ngờ
  • 人nhân — nhân
  • 名danh — tên, danh
  • 单đơn — đơn, đan

Câu hỏi thường gặp

嫌疑人名单 nghĩa là gì?

嫌疑人名单 dịch sang tiếng Việt là danh sách người hiềm nghi.

Âm Hán Việt của 嫌疑人名单 đọc thế nào?

嫌疑人名单 đọc theo âm Hán Việt là hiềm nghi nhân danh đơn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嫌疑人名单

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嫌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.