Đến nội dung chính

嫉妒的眼神

Âm Hán Việt: tật đố đích nhãn thần

嫉妒的眼神 nghĩa là ánh mắt ghen tịnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ánh mắt ghen tịnh

Chiết tự 嫉妒的眼神: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嫉tật — đố kị, tật
  • 妒đố — ghen
  • 的đích
  • 眼nhãn — mắt
  • 神thần — thần

Câu hỏi thường gặp

嫉妒的眼神 nghĩa là gì?

嫉妒的眼神 dịch sang tiếng Việt là ánh mắt ghen tịnh.

Âm Hán Việt của 嫉妒的眼神 đọc thế nào?

嫉妒的眼神 đọc theo âm Hán Việt là tật đố đích nhãn thần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嫉妒的眼神

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嫉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.