Đến nội dung chính

嫂子的菜

Âm Hán Việt: tẩu tử đích thái

嫂子的菜 nghĩa là món ăn của chị dâu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • món ăn của chị dâu

Chiết tự 嫂子的菜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嫂tẩu — tẩu
  • 子tử — con
  • 的đích
  • 菜thái — đồ ăn, thái, món ăn

Câu hỏi thường gặp

嫂子的菜 nghĩa là gì?

嫂子的菜 dịch sang tiếng Việt là món ăn của chị dâu.

Âm Hán Việt của 嫂子的菜 đọc thế nào?

嫂子的菜 đọc theo âm Hán Việt là tẩu tử đích thái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嫂子的菜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嫂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.