Đến nội dung chính

媛媛了

Âm Hán Việt: viện viện liễu

媛媛了 nghĩa là viện viện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • viện viện

Chiết tự 媛媛了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 媛viện — viện
  • 媛viện — viện
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

媛媛了 nghĩa là gì?

媛媛了 dịch sang tiếng Việt là viện viện.

Âm Hán Việt của 媛媛了 đọc thế nào?

媛媛了 đọc theo âm Hán Việt là viện viện liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 媛媛了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 媛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.