Đến nội dung chính

媚眼一望

Âm Hán Việt: mị nhãn nhất vọng

媚眼一望 nghĩa là híp mắt nhìn một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • híp mắt nhìn một cái

Chiết tự 媚眼一望: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 媚mị — mị
  • 眼nhãn — mắt
  • 一nhất — một
  • 望vọng — nhìn qua, nhìn, ngắm

Câu hỏi thường gặp

媚眼一望 nghĩa là gì?

媚眼一望 dịch sang tiếng Việt là híp mắt nhìn một cái.

Âm Hán Việt của 媚眼一望 đọc thế nào?

媚眼一望 đọc theo âm Hán Việt là mị nhãn nhất vọng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 媚眼一望

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 媚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.