Đến nội dung chính

婷婷立

Âm Hán Việt: đình đình lập

婷婷立 nghĩa là đình đình lập.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đình đình lập

Chiết tự 婷婷立: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 婷đình — đình
  • 婷đình — đình
  • 立lập — lập, đứng

Câu hỏi thường gặp

婷婷立 nghĩa là gì?

婷婷立 dịch sang tiếng Việt là đình đình lập.

Âm Hán Việt của 婷婷立 đọc thế nào?

婷婷立 đọc theo âm Hán Việt là đình đình lập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 婷婷立

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 婷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.