Đến nội dung chính

婚礼

Âm Hán Việt: hôn lễ

婚礼 nghĩa là hôn lễ, lễ cưới, lễ thành hôn, lễ kết hôn, đám cưới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hôn lễ
  • lễ cưới
  • lễ thành hôn
  • lễ kết hôn
  • đám cưới

Chiết tự 婚礼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 婚hôn — hôn, cưới
  • 礼lễ — lễ

Câu hỏi thường gặp

婚礼 nghĩa là gì?

婚礼 dịch sang tiếng Việt là hôn lễ, lễ cưới, lễ thành hôn, lễ kết hôn, đám cưới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 婚礼 đọc thế nào?

婚礼 đọc theo âm Hán Việt là hôn lễ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 婚礼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 婚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.