Đến nội dung chính

婉转

Âm Hán Việt: uyển chuyển

婉转 nghĩa là uyển chuyển, khéo léo, dịu dàng, du dương, trầm bổng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • uyển chuyển
  • khéo léo
  • dịu dàng
  • du dương
  • trầm bổng
  • véo von

Chiết tự 婉转: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 婉uyển — uyển
  • 转chuyển — chuyển

Câu hỏi thường gặp

婉转 nghĩa là gì?

婉转 dịch sang tiếng Việt là uyển chuyển, khéo léo, dịu dàng, du dương, trầm bổng, véo von. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 婉转 đọc thế nào?

婉转 đọc theo âm Hán Việt là uyển chuyển. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 婉转

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 婉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.