Đến nội dung chính

娥眉微蹙

Âm Hán Việt: nga mi vi túc

娥眉微蹙 nghĩa là nhíu mày.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhíu mày

Chiết tự 娥眉微蹙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 娥nga — nga
  • 眉mi — lông mày
  • 微vi — hơi, bé
  • 蹙túc — nhàu

Câu hỏi thường gặp

娥眉微蹙 nghĩa là gì?

娥眉微蹙 dịch sang tiếng Việt là nhíu mày.

Âm Hán Việt của 娥眉微蹙 đọc thế nào?

娥眉微蹙 đọc theo âm Hán Việt là nga mi vi túc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 娥眉微蹙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 娥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.