Đến nội dung chính

娜美海妖

Âm Hán Việt: na mỹ hải yêu

娜美海妖 nghĩa là na mỹ hải yêu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • na mỹ hải yêu

Chiết tự 娜美海妖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 娜na — na
  • 美mỹ — Mỹ
  • 海hải — Hải
  • 妖yêu — yêu

Câu hỏi thường gặp

娜美海妖 nghĩa là gì?

娜美海妖 dịch sang tiếng Việt là na mỹ hải yêu.

Âm Hán Việt của 娜美海妖 đọc thế nào?

娜美海妖 đọc theo âm Hán Việt là na mỹ hải yêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 娜美海妖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 娜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.