Đến nội dung chính

娘子军当中

Âm Hán Việt: nương tử quân đương trung

娘子军当中 nghĩa là ngay giữa đám đàn bà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngay giữa đám đàn bà

Chiết tự 娘子军当中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 娘nương — mẹ, mẹ, nương
  • 子tử — con
  • 军quân — quân
  • 当đương — làm:lúc, đem làm, làm
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

娘子军当中 nghĩa là gì?

娘子军当中 dịch sang tiếng Việt là ngay giữa đám đàn bà.

Âm Hán Việt của 娘子军当中 đọc thế nào?

娘子军当中 đọc theo âm Hán Việt là nương tử quân đương trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 娘子军当中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 娘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.