Đến nội dung chính

娇生惯养

Âm Hán Việt: kiều sinh quán dưỡng

娇生惯养 nghĩa là nuông chiều từ bé, cưng chiều từ nhỏ, nâng niu từ bé.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nuông chiều từ bé
  • cưng chiều từ nhỏ
  • nâng niu từ bé

Chiết tự 娇生惯养: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 娇kiều — kiều
  • 生sinh — sinh
  • 惯quán — thói quen
  • 养dưỡng — nuôi dưỡng, nuôi

Câu hỏi thường gặp

娇生惯养 nghĩa là gì?

娇生惯养 dịch sang tiếng Việt là nuông chiều từ bé, cưng chiều từ nhỏ, nâng niu từ bé. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 娇生惯养 đọc thế nào?

娇生惯养 đọc theo âm Hán Việt là kiều sinh quán dưỡng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 娇生惯养

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 娇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.