Đến nội dung chính

威廉斯塔德

Âm Hán Việt: uy liêm tư tháp đức

威廉斯塔德 nghĩa là Vin-lem-xtát, Willemstad.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Vin-lem-xtát
  • Willemstad

Chiết tự 威廉斯塔德: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 威uy — uy
  • 廉liêm — liêm
  • 斯tư — tư
  • 塔tháp — tháp
  • 德đức — đức

Câu hỏi thường gặp

威廉斯塔德 nghĩa là gì?

威廉斯塔德 dịch sang tiếng Việt là Vin-lem-xtát, Willemstad. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 威廉斯塔德 đọc thế nào?

威廉斯塔德 đọc theo âm Hán Việt là uy liêm tư tháp đức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 威廉斯塔德

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 威 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.