Đến nội dung chính

姻缘之事

Âm Hán Việt: nhân duyên chi sự

姻缘之事 nghĩa là chuyện nhân duyên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyện nhân duyên

Chiết tự 姻缘之事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 姻nhân — nhân
  • 缘duyên — duyên, duyến
  • 之chi — chi, tới
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

姻缘之事 nghĩa là gì?

姻缘之事 dịch sang tiếng Việt là chuyện nhân duyên.

Âm Hán Việt của 姻缘之事 đọc thế nào?

姻缘之事 đọc theo âm Hán Việt là nhân duyên chi sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 姻缘之事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 姻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.