Đến nội dung chính

姨奶奶

Âm Hán Việt: di nãi nãi

姨奶奶 nghĩa là bà cô, vợ bé, vợ lẽ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bà cô
  • vợ bé
  • vợ lẽ

Chiết tự 姨奶奶: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 姨di — di
  • 奶nãi — sữa
  • 奶nãi — sữa

Câu hỏi thường gặp

姨奶奶 nghĩa là gì?

姨奶奶 dịch sang tiếng Việt là bà cô, vợ bé, vợ lẽ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 姨奶奶 đọc thế nào?

姨奶奶 đọc theo âm Hán Việt là di nãi nãi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 姨奶奶

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 姨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.