姦污了
Âm Hán Việt: gian ô liễu
姦污了 nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cưỡng hiếp
- hiếp dâm
Chiết tự 姦污了: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
姦污了 nghĩa là gì?
姦污了 dịch sang tiếng Việt là cưỡng hiếp, hiếp dâm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 姦污了 đọc thế nào?
姦污了 đọc theo âm Hán Việt là gian ô liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 姦污了
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 姦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.