Đến nội dung chính

姐夫的本事

Âm Hán Việt: tỷ phu đích bản sự

姐夫的本事 nghĩa là bản lãnh của tỷ phu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bản lãnh của tỷ phu

Chiết tự 姐夫的本事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 姐tỷ — tỷ, tả
  • 夫phu — phu
  • 的đích
  • 本bản — bản, vốn, bổn
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

姐夫的本事 nghĩa là gì?

姐夫的本事 dịch sang tiếng Việt là bản lãnh của tỷ phu.

Âm Hán Việt của 姐夫的本事 đọc thế nào?

姐夫的本事 đọc theo âm Hán Việt là tỷ phu đích bản sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 姐夫的本事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 姐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.