Đến nội dung chính

姆庚寨

Âm Hán Việt: mỗ canh trại

姆庚寨 nghĩa là Mù Căng Chải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Mù Căng Chải

Chiết tự 姆庚寨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 姆mỗ — mẫu
  • 庚canh — canh
  • 寨trại — trại

Câu hỏi thường gặp

姆庚寨 nghĩa là gì?

姆庚寨 dịch sang tiếng Việt là Mù Căng Chải.

Âm Hán Việt của 姆庚寨 đọc thế nào?

姆庚寨 đọc theo âm Hán Việt là mỗ canh trại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 姆庚寨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 姆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.