妾本儒家女
Âm Hán Việt: thiếp bản nho gia nữ
妾本儒家女 nghĩa là thiếp tôi vốn là con gái nhà học trò, thiếp bản nho gia nữ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thiếp tôi vốn là con gái nhà học trò
- thiếp bản nho gia nữ
Chiết tự 妾本儒家女: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
妾本儒家女 nghĩa là gì?
妾本儒家女 dịch sang tiếng Việt là thiếp tôi vốn là con gái nhà học trò, thiếp bản nho gia nữ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 妾本儒家女 đọc thế nào?
妾本儒家女 đọc theo âm Hán Việt là thiếp bản nho gia nữ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 妾本儒家女
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 妾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.