Đến nội dung chính

妮迪丝

Âm Hán Việt: ny địch ti

妮迪丝 nghĩa là Nidisi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Nidisi

Chiết tự 妮迪丝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妮ny — ny
  • 迪địch — địch
  • 丝ti — tia, tơ(tí ti), tia

Câu hỏi thường gặp

妮迪丝 nghĩa là gì?

妮迪丝 dịch sang tiếng Việt là Nidisi.

Âm Hán Việt của 妮迪丝 đọc thế nào?

妮迪丝 đọc theo âm Hán Việt là ny địch ti. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妮迪丝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.