Đến nội dung chính

妨碍治安罪

Âm Hán Việt: phương ngại trị an tội

妨碍治安罪 nghĩa là tội trở ngại trị an.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tội trở ngại trị an

Chiết tự 妨碍治安罪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妨phương — phương
  • 碍ngại — ngại, trở ngại
  • 治trị — trị
  • 安an — an
  • 罪tội — tội

Câu hỏi thường gặp

妨碍治安罪 nghĩa là gì?

妨碍治安罪 dịch sang tiếng Việt là tội trở ngại trị an.

Âm Hán Việt của 妨碍治安罪 đọc thế nào?

妨碍治安罪 đọc theo âm Hán Việt là phương ngại trị an tội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妨碍治安罪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.