Đến nội dung chính

妙龄少女

Âm Hán Việt: diệu linh thiểu nữ

妙龄少女 nghĩa là cô gái tuổi thanh xuân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cô gái tuổi thanh xuân

Chiết tự 妙龄少女: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妙diệu — hay
  • 龄linh — linh, tuổi
  • 少thiểu — ít
  • 女nữ — nữ

Câu hỏi thường gặp

妙龄少女 nghĩa là gì?

妙龄少女 dịch sang tiếng Việt là cô gái tuổi thanh xuân.

Âm Hán Việt của 妙龄少女 đọc thế nào?

妙龄少女 đọc theo âm Hán Việt là diệu linh thiểu nữ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妙龄少女

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.