Đến nội dung chính

妆新

Âm Hán Việt: trang tân

妆新 nghĩa là bày đồ cưới trong phòng tân hôn, đồ cưới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bày đồ cưới trong phòng tân hôn
  • đồ cưới

Chiết tự 妆新: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妆trang — trang
  • 新tân — mới, tân

Câu hỏi thường gặp

妆新 nghĩa là gì?

妆新 dịch sang tiếng Việt là bày đồ cưới trong phòng tân hôn, đồ cưới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 妆新 đọc thế nào?

妆新 đọc theo âm Hán Việt là trang tân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妆新

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.