Đến nội dung chính

妄言妄听

Âm Hán Việt: vọng ngôn vọng thính

妄言妄听 nghĩa là nói bậy nghe bừa, nói nhảm nghe bậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói bậy nghe bừa
  • nói nhảm nghe bậy

Chiết tự 妄言妄听: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妄vọng — vọng
  • 言ngôn — nói
  • 妄vọng — vọng
  • 听thính — nghe, thính

Câu hỏi thường gặp

妄言妄听 nghĩa là gì?

妄言妄听 dịch sang tiếng Việt là nói bậy nghe bừa, nói nhảm nghe bậy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 妄言妄听 đọc thế nào?

妄言妄听 đọc theo âm Hán Việt là vọng ngôn vọng thính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妄言妄听

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.