Đến nội dung chính

妃子们

Âm Hán Việt: phi tử môn

妃子们 nghĩa là các phi tử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • các phi tử

Chiết tự 妃子们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妃phi — phi
  • 子tử — con
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

妃子们 nghĩa là gì?

妃子们 dịch sang tiếng Việt là các phi tử.

Âm Hán Việt của 妃子们 đọc thế nào?

妃子们 đọc theo âm Hán Việt là phi tử môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妃子们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.