Đến nội dung chính

她们的荣幸

Âm Hán Việt: tha môn đích vinh hạnh

她们的荣幸 nghĩa là vinh hạnh của các nàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vinh hạnh của các nàng
  • vinh hạnh của các nàng

Chiết tự 她们的荣幸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 她tha — nàng, tha
  • 们môn — đám, các, môn
  • 的đích
  • 荣vinh — quang vinh
  • 幸hạnh — hạnh, may mắn

Câu hỏi thường gặp

她们的荣幸 nghĩa là gì?

她们的荣幸 dịch sang tiếng Việt là vinh hạnh của các nàng.

Âm Hán Việt của 她们的荣幸 đọc thế nào?

她们的荣幸 đọc theo âm Hán Việt là tha môn đích vinh hạnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 她们的荣幸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 她 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.