Đến nội dung chính

奸宄

Âm Hán Việt: gian quĩ

奸宄 nghĩa là kẻ xấu, kẻ gian tà, kẻ bất lương, trộm cắp gian tà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kẻ xấu
  • kẻ gian tà
  • kẻ bất lương
  • trộm cắp gian tà

Chiết tự 奸宄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奸gian — gian
  • 宄quĩ — quĩ

Câu hỏi thường gặp

奸宄 nghĩa là gì?

奸宄 dịch sang tiếng Việt là kẻ xấu, kẻ gian tà, kẻ bất lương, trộm cắp gian tà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 奸宄 đọc thế nào?

奸宄 đọc theo âm Hán Việt là gian quĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奸宄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.