Đến nội dung chính

奶奶个熊

Âm Hán Việt: nãi nãi cá hùng

奶奶个熊 nghĩa là bà mẹ ngươi chứ gấu à.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bà mẹ ngươi chứ gấu à

Chiết tự 奶奶个熊: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奶nãi — sữa
  • 奶nãi — sữa
  • 个cá — cái
  • 熊hùng — gấu

Câu hỏi thường gặp

奶奶个熊 nghĩa là gì?

奶奶个熊 dịch sang tiếng Việt là bà mẹ ngươi chứ gấu à.

Âm Hán Việt của 奶奶个熊 đọc thế nào?

奶奶个熊 đọc theo âm Hán Việt là nãi nãi cá hùng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奶奶个熊

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.