Đến nội dung chính

奮發

Âm Hán Việt: phấn phát

奮發 nghĩa là phấn phát, nhức dậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phấn phát
  • nhức dậy

Chiết tự 奮發: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奮phấn — phấn
  • 發phát — phát

Câu hỏi thường gặp

奮發 nghĩa là gì?

奮發 dịch sang tiếng Việt là phấn phát, nhức dậy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 奮發 đọc thế nào?

奮發 đọc theo âm Hán Việt là phấn phát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奮發

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.