Đến nội dung chính

奥运会

Âm Hán Việt: áo vận hội

奥运会 nghĩa là thế vận hội Ô-lym-pic, đại hội Ô-lym-pic, áo vận hội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thế vận hội Ô-lym-pic
  • đại hội Ô-lym-pic
  • áo vận hội

Chiết tự 奥运会: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奥áo — áo
  • 运vận — vận
  • 会hội — sẽ, phải, hội

Câu hỏi thường gặp

奥运会 nghĩa là gì?

奥运会 dịch sang tiếng Việt là thế vận hội Ô-lym-pic, đại hội Ô-lym-pic, áo vận hội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 奥运会 đọc thế nào?

奥运会 đọc theo âm Hán Việt là áo vận hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奥运会

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.