Đến nội dung chính

奠基石

Âm Hán Việt: điện cơ thạch

奠基石 nghĩa là bia, tấm bia.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bia
  • tấm bia

Chiết tự 奠基石: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奠điện — điện
  • 基cơ — cơ, nền tảng, cơ bản
  • 石thạch — thạch, đá

Câu hỏi thường gặp

奠基石 nghĩa là gì?

奠基石 dịch sang tiếng Việt là bia, tấm bia. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 奠基石 đọc thế nào?

奠基石 đọc theo âm Hán Việt là điện cơ thạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奠基石

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.