Đến nội dung chính

套近乎

Âm Hán Việt: sáo cận hồ

套近乎 nghĩa là lôi kéo làm quen, (*nghĩa xấu), làm quen.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lôi kéo làm quen
  • (*nghĩa xấu)
  • làm quen

Chiết tự 套近乎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 套sáo — bộ, đồ, (buff)
  • 近cận — gần, cận
  • 乎hồ — hồ

Câu hỏi thường gặp

套近乎 nghĩa là gì?

套近乎 dịch sang tiếng Việt là lôi kéo làm quen, (*nghĩa xấu), làm quen. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 套近乎 đọc thế nào?

套近乎 đọc theo âm Hán Việt là sáo cận hồ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 套近乎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 套 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.