Đến nội dung chính

奖惩分明

Âm Hán Việt: tưởng trừng phân minh

奖惩分明 nghĩa là thưởngphạt phân minh, thưởng phạt phân minh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thưởngphạt phân minh
  • thưởng phạt phân minh

Chiết tự 奖惩分明: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奖tưởng — thưởng, tưởng, khen
  • 惩trừng — trừng phạt
  • 分phân — phân
  • 明minh — Minh

Câu hỏi thường gặp

奖惩分明 nghĩa là gì?

奖惩分明 dịch sang tiếng Việt là thưởngphạt phân minh, thưởng phạt phân minh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 奖惩分明 đọc thế nào?

奖惩分明 đọc theo âm Hán Việt là tưởng trừng phân minh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奖惩分明

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.